Liên kết website
 
 
Thống kê lượt truy cập
 
Trực tuyến:
Lượt truy cập:
 
DANH MỤC DỮ LIỆU BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT
 

STT

Đơn vị hành chính

Năm thực hiện

Loại hồ sơ

(Giấy/Số)

Tỷ lệ

Hệ tọa độ

A

Cấp huyện, thị xã, thành phố

 

 

 

 

I

Huyện An Biên

2000

Số

1/45.000

HN-72

2002

Số

1/45.000

HN-72

2005

Số

1/60.000

VN2000

2010

Số

1/40.000

VN2000

1

TT. Thứ Ba

2000

Số

1/10.000

HN-72

2005

Số

1/10.000

VN2000

2

xã Đông Thái

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

3

xã Đông Yên

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

4

xã Hưng Yên

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

5

xã Nam Thái

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

6

xã Nam Thái A

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

7

xã Nam Yên

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

8

xã Tây Yên

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

9

xã Tây Yên A

2000

Số

1/10.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

10

xã Thạnh Yên

2000

Số

1/20.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

11

xã Thạnh Yên A

2005

Số

1/15.000

VN2000

II

Huyện An Minh

2002

Số

1/45.000

HN-72

2005

Số

1/60.000

VN2000

2010

Số

1/40.000

VN2000

1

TT. Thứ 11

2000

Số

1/10.000

HN-72

2005

Số

1/10.000

VN2000

2

xã An Minh Bắc

2000

Số

1/20.000

HN-72

2005

Số

1/25.000

VN2000

3

xã Đông Hưng

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

4

xã Đông Hưng A

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

5

xã Đông Hưng B

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

6

xã Đông Hòa

2000

Số

1/20.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

7

xã Đông Thạnh

2000

Số

1/25.000

HN-72

2005

Số

1/30.000

VN2000

8

xã Thuận Hòa

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

9

xã Vân Khánh

2000

Số

1/20.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

10

xã Vân Khánh Đông

2005

Số

1/20.000

VN2000

11

xã Vân Khánh Tây

2005

Số

1/20.000

VN2000

III

Huyện Châu Thành

2002

Số

1/35.000

HN-72

2005

Số

1/40.000

VN2000

2010

Số

1/40.000

VN2000

1

TT. Minh Lương

2000

Số

1/10.000

HN-72

2005

Số

1/10.000

VN2000

2

xã Bình An

2000

Số

1/10.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

3

xã Giục Tượng

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

4

xã Minh Hòa

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

5

Xã Mong Thọ

2000

Số

1/15.000

HN-72

6

xã Mong Thọ A

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

7

xã Mong Thọ B

2005

Số

1/20.000

VN2000

8

xã Thạnh Lộc

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

9

xã Vĩnh Hòa Hiệp

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/10.000

VN2000

10

xã Vĩnh Hòa Phú

2005

Số

1/15.000

VN2000

IV

Huyện Giang Thành

2010

Số

1/40.000

VN2000

V

Huyện Giồng Riềng

2002

Số

1/45.000

HN-72

2005

Số

1/50.000

VN2000

2010

Số

1/50.000

VN2000

1

TT. Giồng Riềng

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

2

xã Bàn Tân Định

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

3

Xã Bàn Thạch

2005

Số

1/10.000

VN2000

4

xã Hòa An

2000

Số

1/10.000

HN-72

2005

Số

1/10.000

VN2000

5

xã Hòa Hưng

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

6

xã Hòa Lợi

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

7

xã Hòa Thuận

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

8

xã Long Thạnh

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

9

xã Ngọc Chúc

2000

Số

1/25.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

10

xã Ngọc Thành

2005

Số

1/10.000

VN2000

11

xã Ngọc Thuận

2005

Số

1/15.000

VN2000

12

xã Thạnh Hòa

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

13

xã Thạnh Hưng

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

14

xã Thạnh Lộc

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

15

xã Thạnh Phước

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

16

xã Vĩnh Thạnh

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

VI

Huyện Gò Quao

2000

Số

1/50.000

HN-72

2002

Số

1/45.000

HN-72

2005

Số

1/50.000

VN2000

2010

Số

1/50.000

VN2000

1

TT. Gò Quao

2000

Số

1/10.000

HN-72

 

 

2005

Số

1/10.000

VN2000

2

xã Định An

2000

Số

1/10.000

HN-72

3

xã Định Hòa

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

4

xã Thới Quản

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

5

xã Thủy Liễu

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

6

xã VH Hưng Bắc

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

7

xã VH Hưng Nam

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

8

xã Vĩnh Thắng

2005

Số

1/15.000

VN2000

9

xã Vĩnh Tuy

2000

Số

1/20.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

10

xã Vĩnh Phước A

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

11

xã Vĩnh Phước B

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

VII

Tx. Hà Tiên

2002

Số

1/20.000

HN-72

2005

Số

1/25.000

VN2000

2010

Số

1/20.000

VN2000

1

p. Bình San

2000

Số

1/5.000

HN-72

2005

Số

1/3.000

VN2000

2

p. Đông Hồ

2000

Số

1/10.000

HN-72

2005

Số

1/10.000

VN2000

3

p. Pháo Đài

2000

Số

1/10.000

HN-72

2005

Số

1/8.000

VN2000

4

p. Tô Châu

2000

Số

1/5.000

HN-72

2005

Số

1/7.000

VN2000

5

xã Mỹ Đức

2000

Số

1/10.000

HN-72

2005

Số

1/10.000

VN2000

6

xã Thuận Yên

2000

Số

1/10.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

7

xã Tiên Hải

2000

Số

1/10.000

HN-72

2005

Số

1/8.000

VN2000

VIII

Huyện Hòn Đất

2002

Số

1/60.000

HN-72

2005

Số

1/70.000

VN2000

2010

Số

1/60.000

VN2000

1

TT. Hòn Đất

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

2

TT. Sóc Sơn

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

3

xã Bình Giang

2000

Số

1/25.000

HN-72

2005

Số

1/30.000

VN2000

4

xã Bình Sơn

2000

Số

1/30.000

HN-72

2005

Số

1/30.000

VN2000

5

xã Lình Huỳnh

2005

Số

1/15.000

VN2000

6

xã Mỹ Hiệp Sơn

2000

Số

1/25.000

HN-72

2005

Số

1/25.000

VN2000

7

xã Mỹ Lâm

2000

Số

1/20.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

8

xã Mỹ Phước

2005

Số

1/20.000

VN2000

9

xã Mỹ Thái

2005

Số

1/25.000

VN2000

10

xã Mỹ Thuận

2005

Số

1/15.000

VN2000

11

xã Nam Thái Sơn

2000

Số

1/25.000

HN-72

2005

Số

1/25.000

VN2000

12

xã Sơn Kiên

2000

Số

1/20.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

13

xã Thổ Sơn

2000

Số

1/20.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

IX

Huyện Kiên Hải

2002

Số

1/20.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

2010

Số

1/20.000

VN2000

1

xã An Sơn

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

2

xã Hòn Tre

2000

Số

1/10.000

HN-72

2005

Số

1/10.000

VN2000

3

Xã Hòn Nghệ

2000

Số

1/10.000

HN-72

4

xã Lại Sơn

2000

Số

1/10.000

HN-72

2005

Số

1/10.000

VN2000

5

Xã Sơn Hải

2000

Số

1/15.000

HN-72

6

xã Nam Du

2005

Số

1/10.000

VN2000

X

Huyện Kiên Lương

2002

Số

1/55.000

HN-72

2005

Số

1/50.000

VN2000

2010

Số

1/50.000

VN2000

1

TT. Kiên Lương

2000

Số

1/35.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

2

xã Bình An

2000

Số

1/20.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

3

xã Dương Hòa

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

4

xã Hòa Điền

2000

Số

1/25.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

5

xã Hòn Nghệ

2005

Số

1/6.000

VN2000

6

xã Kiên Bình

2005

Số

1/25.000

VN2000

7

xã Phú Lợi

2005

Số

1/15.000

VN2000

8

xã Phú Mỹ

2000

Số

1/25.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

9

xã Sơn Hải

2005

Số

1/15.000

VN2000

10

xã Tân Khánh Hòa

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

11

xã Vĩnh Điều

2000

Số

1/30.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

12

xã Vĩnh Phú

2005

Số

1/20.000

VN2000

XI

Huyện Phú Quốc

2002

Số

1/60.000

HN-72

2005

Số

1/60.000

VN2000

2010

Số

1/50.000

VN2000

1

TT. An Thới

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

2

TT. Dương Đông

2000

Số

1/10.000

HN-72

2005

Số

1/10.000

VN2000

3

xã Bãi Thơm

2000

Số

1/20.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

4

xã Cửa Cạn

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

5

xã Cửa Dương

2000

Số

1/25.000

HN-72

2005

Số

1/25.000

VN2000

6

xã Dương Tơ

2000

Số

1/20.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

7

xã Gành Dầu

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

8

xã Hàm Ninh

2000

Số

1/25.000

HN-72

2005

Số

1/25.000

VN2000

9

xã Hòn Thơm

2005

Số

1/15.000

VN2000

10

xã Thổ Châu

2000

Số

1/10.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

XII

Tp. Rạch Giá

2000

Số

1/20.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

2010

Số

1/20.000

VN2000

1

p. An Bình

2005

Số

1/6.000

VN2000

2

p. An Hòa

2000

Số

1/10.000

HN-72

2005

Số

1/6.000

VN2000

3

p. Rạch Sỏi

2000

Số

1/5.000

HN-72

2005

Số

1/6.000

VN2000

4

p. Vĩnh Bảo

2005

Số

1/3.000

VN2000

5

p. Vĩnh Hiệp

2000

Số

1/10.000

HN-72

2005

Số

1/10.000

VN2000

6

p. Vĩnh Lạc

2000

Số

1/5.000

HN-72

2005

Số

1/5.000

VN2000

7

p. Vĩnh Lợi

2005

Số

1/5.000

VN2000

8

p. Vĩnh Quang

2005

Số

1/7.000

VN2000

9

p. Vĩnh Thanh

2000

Số

1/10.000

HN-72

2005

Số

1/3.000

VN2000

10

p. Vĩnh Thông

2000

Số

1/10.000

HN-72

2005

Số

1/10.000

VN2000

11

p. Vĩnh Thanh Vân

2000

Số

1/5.000

HN-72

2005

Số

1/3.000

VN2000

12

xã Phi Thông

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

XIII

Huyện Tân Hiệp

2002

Số

1/50.000

HN-72

2005

Số

1/50.000

VN2000

2010

Số

1/50.000

VN2000

1

TT. Tân Hiệp

2000

Số

1/5.000

HN-72

2

xã Tân An

2005

Số

1/15.000

VN2000

3

xã Tân Hiệp A

2000

Số

1/20.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

4

xã Tân Hiêp B

2000

Số

1/20.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

5

xã Tân Hội

2000

Số

1/20.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

6

xã Tân Thạnh

2005

Số

1/20.000

VN2000

7

xã Thạnh Đông

2000

Số

1/20.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

8

xã Thạnh Đông A

2000

Số

1/20.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

9

xã Thạnh Đông B

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

10

xã Thạnh Trị

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

XIV

Huyện U Minh Thượng

2010

Số

1/40.000

VN2000

XV

Huyện Vĩnh Thuận

2002

Số

1/50.000

HN-72

2005

Số

1/50.000

VN2000

2010

Số

1/40.000

VN2000

1

TT. Vĩnh Thuận

2000

Số

1/10.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

2

xã Hòa Chánh

2005

Số

1/15.000

VN2000

3

xã Mỹ Thuận

2005

Số

1/25.000

VN2000

4

Xã Minh Thuận

2000

Số

1/25.000

HN-72

5

xã Tân Thuận

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

6

xã Vĩnh Bình Bắc

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

7

xã Vĩnh Bình Nam

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

8

xã Vĩnh Hòa

2000

Số

1/20.000

HN-72

2005

Số

1/15.000

VN2000

9

xa Vĩnh Phong

2000

Số

1/20.000

HN-72

2005

Số

1/25.000

VN2000

10

xã Vĩnh Thuận

2000

Số

1/15.000

HN-72

2005

Số

1/20.000

VN2000

B

Cấp tỉnh

 

 

 

 

 

Tỉnh Kiên Giang

2010

Số

1/200.000

VN2000

 

 
Truyền thông TN&MT
 
Nội dung web đã chọn không còn tồn tại.