Liên kết website
 
 
Thống kê lượt truy cập
 
Trực tuyến:
Lượt truy cập:
 
DANH MỤC DỮ LIỆU BẢN ĐỒ NỀN
 

Số TT

Đơn vị hành chính

Năm thành lập

Loại hồ sơ

(Giấy/Số)

Tỷ lệ

Hệ tọa độ

Số lượng

A

Cấp huyện, thị xã, thành phố

 

 

 

 

 

I

Huyện An Biên

2004

Số

1/25.000

VN2000

01

 

Giấy

1/25.000

 

 

1

xã Đông Thái

2005

Số

1/10.000

VN2000

04

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

2

xã Đông Yên

2005

Số

1/10.000

VN2000

03

2008

Số

1/20.000

VN2000

01

3

xã Hưng Yên

2005

Số

1/10.000

VN2000

02

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

4

xã Nam Thái

2005

Số

1/10.000

VN2000

02

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

5

xã Nam Thái A

2005

Số

1/10.000

VN2000

02

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

6

xã Nam Yên

2005

Số

1/10.000

VN2000

03

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

7

xã Tây Yên

2005

Số

1/10.000

VN2000

02

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

8

xã Tây Yên A

2005

Số

1/10.000

VN2000

02

2008

Số

1/10.000

VN2000

01

9

xã Thạnh Yên

2005

Số

1/10.000

VN2000

04

10

TT. Thứ Ba

2008

Số

1/10.000

VN2000

01

II

Huyện An Minh

2004

Số

1/25.000

VN2000

01

 

Giấy

1/25.000

 

 

1

xã An Minh Bắc

2005

Số

1/10.000

VN2000

05

2

TT. Thứ 11

2005

Số

1/10.000

VN2000

02

2008

Số

1/8.000

VN2000

01

3

xã Đông Hưng

2005

Số

1/10.000

VN2000

03

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

4

xã Đông Hưng A

2005

Số

1/10.000

VN2000

02

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

5

xã Đông Hưng B

2005

Số

1/10.000

VN2000

03

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

6

xã Đông Hòa

2005

Số

1/10.000

VN2000

04

2008

Số

1/20.000

VN2000

01

7

xã Đông Thạnh

2005

Số

1/10.000

VN2000

05

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

8

xã Thuận Hòa

2008

Số

1/20.000

VN2000

01

9

xã Vân Khánh

2005

Số

1/10.000

VN2000

02

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

10

xã Vân Khánh Tây

2005

Số

1/10.000

VN2000

03

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

11

xã Vân Khánh Đông

2005

Số

1/10.000

VN2000

03

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

III

Huyện Châu Thành

2004

Số

1/25.000

VN2000

01

 

Giấy

1/25.000

 

 

1

TT. Minh Lương

2008

Số

1/8.000

VN2000

01

2

xã Bình An

2008

Số

1/10.000

VN2000

01

3

xã Giục Tượng

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

4

xã Minh Hòa

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

5

xã Mong Thọ

2008

Số

1/8.000

VN2000

01

6

xã Mong Thọ A

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

7

xã Mong Thọ B

2008

Số

1/10.000

VN2000

01

8

xã Thạnh Lộc

2008

Số

1/10.000

VN2000

01

9

xã Vĩnh Hòa Hiệp

2008

Số

1/8.000

VN2000

01

10

xã Vĩnh Hòa Phú

2008

Số

1/10.000

VN2000

01

IV

Huyện Giồng Riềng

2004

Số

1/25.000

VN2000

01

 

Giấy

1/25.000

 

 

1

TT. Giồng Riềng

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

2

xã Bàn Tân Định

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

3

xã Bàn Thạch

2008

Số

1/10.000

VN2000

01

4

xã Hòa An

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

5

xã Hòa Hưng

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

6

xã Hòa Lợi

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

7

xã Hòa Thuận

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

8

xã Long Thạnh

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

9

xã Ngọc Chúc

2008

Số

1/10.000

VN2000

01

10

xã Ngọc Hòa

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

11

xã Ngọc Thành

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

12

xã Ngọc Thuận

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

13

xã Thạnh Hòa

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

14

xã Thạnh Hưng

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

15

xã Thạnh Lộc

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

16

xã Thạnh Phước

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

V

Huyện Gò Quao

2004

Số

1/25.000

VN2000

01

 

Giấy

1/25.000

 

 

1

TT. Gò Quao

2008

Số

1/10.000

VN2000

01

2

xã Định An

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

3

xã Định Hòa

2005

Số

1/10.000

VN2000

02

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

4

xã Thới Quản

2005

Số

1/10.000

VN2000

02

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

5

xã Thủy Liễu

2005

Số

1/10.000

VN2000

01

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

6

xã VH Hưng Bắc

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

7

xã VH Hưng Nam

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

8

xã Vĩnh Thắng

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

9

xã Vĩnh Tuy

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

10

xã Vĩnh Phước A

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

11

xã Vĩnh Phước B

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

VI

Tx. Hà Tiên

2004

Số

1/25.000

VN2000

01

 

Giấy

1/25.000

 

 

1

p. Bình San

2008

Số

1/3.000

VN2000

01

2

p. Đông Hồ

2008

Số

1/10.000

VN2000

01

3

p. Pháo Đài

2008

Số

1/7.000

VN2000

01

4

p. Tô Châu

2008

Số

1/5.000

VN2000

01

5

xã Mỹ Đức

2008

Số

1/8.000

VN2000

01

6

xã Thuận Yên

2008

Số

1/10.000

VN2000

01

7

xã Tiên Hải

2008

Số

1/7.000

VN2000

01

VII

Huyện Hòn Đất

2004

Số

1/25.000

VN2000

01

 

Giấy

1/25.000

 

 

1

TT. Hòn Đất

2005

Số

1/10.000

VN2000

02

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

2

TT. Sóc Sơn

2005

Số

1/10.000

VN2000

03

2008

Số

1/10.000

VN2000

01

3

xã Bình Giang

2005

Số

1/10.000

VN2000

07

2008

Số

1/25.000

VN2000

01

4

xã Bình Sơn

2005

Số

1/10.000

VN2000

06

2008

Số

1/25.000

VN2000

01

5

xã Lình Huỳnh

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

6

xã Mỹ Hiệp Sơn

2005

Số

1/10.000

VN2000

04

2008

Số

1/25.000

VN2000

01

7

xã Mỹ Lâm

2005

Số

1/10.000

VN2000

03

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

8

xã Mỹ Phước

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

9

xã Mỹ Thái

2008

Số

1/20.000

VN2000

01

10

xã Mỹ Thuận

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

11

xã Nam Thái Sơn

2005

Số

1/10.000

VN2000

07

2008

Số

1/25.000

VN2000

01

12

xã Sơn Kiên

2005

Số

1/10.000

VN2000

04

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

13

xã Sơn Bình

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

14

xã Thổ Sơn

2005

Số

1/10.000

VN2000

04

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

VIII

Huyện Kiên Hải

2004

Số

1/25.000

VN2000

01

 

Giấy

1/25.000

 

 

1

xã An Sơn

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

2

xã Hòn Tre

2008

Số

1/5.000

VN2000

01

3

xã Lại Sơn

2008

Số

1/6.000

VN2000

01

4

xã Nam Du

2008

Số

1/8.000

VN2000

01

IX

Huyện Kiên Lương

2004

Số

1/25.000

VN2000

01

 

Giấy

1/25.000

 

 

1

xã Bình An

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

2

xã Bình Trị

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

3

xã Hòn Nghệ

2008

Số

1/5.000

VN2000

01

X

Huyện Phú Quốc

2004

Số

1/25.000

VN2000

01

 

Giấy

1/25.000

 

 

1

TT. An Thới

2008

Số

1/10.000

VN2000

01

2

TT. Dương Đông

2008

Số

1/8.000

VN2000

01

3

xã Bãi Thơm

2008

Số

1/20.000

VN2000

01

4

xã Cửa Cạn

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

5

xã Cửa Dương

2008

Số

1/25.000

VN2000

01

6

xã Dương Tơ

2008

Số

1/20.000

VN2000

01

7

xã Gành Dầu

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

8

xã Hàm Ninh

2008

Số

1/25.000

VN2000

01

9

xã Hòn Thơm

2008

Số

1/20.000

VN2000

01

10

xã Thổ Châu

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

XI

Tp. Rạch Giá

2004

Số

1/25.000

VN2000

01

 

Giấy

1/25.000

 

 

1

p. An Bình

2008

Số

1/5.000

VN2000

01

2

p. An Hòa

2008

Số

1/5.000

VN2000

01

3

p. Rạch Sỏi

2008

Số

1/5.000

VN2000

01

4

p. Vĩnh Bảo

2008

Số

1/3.000

VN2000

01

5

p. Vĩnh Hiệp

2008

Số

1/8.000

VN2000

01

6

p. Vĩnh Lạc

2008

Số

1/3.000

VN2000

01

7

p. Vĩnh Lợi

2008

Số

1/4.000

VN2000

01

8

p. Vĩnh Quang

2008

Số

1/6.000

VN2000

01

9

p. Vĩnh Thanh

2008

Số

1/3.000

VN2000

01

10

p. Vĩnh Thông

2008

Số

1/10.000

VN2000

01

11

p. Vĩnh Thanh Vân

2008

Số

1/3.000

VN2000

01

12

xã Phi Thông

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

XII

Huyện Tân Hiệp

2004

Số

1/25.000

VN2000

01

 

Giấy

1/25.000

 

 

XIII

Huyện U Minh Thượng

 

 

 

 

 

1

xã Vĩnh Hòa

2008

Số

1/10.000

VN2000

01

2

xã Hòa Chánh

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

3

xã Minh Thuận

2008

Số

1/25.000

VN2000

01

4

xã An Minh Bắc

2008

Số

1/20.000

VN2000

01

5

xã Thạnh Yên

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

6

xã Thạnh Yên A

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

XIV

Huyện Vĩnh Thuận

2004

Số

1/25.000

VN2000

01

 

Giấy

1/25.000

 

 

1

TT. Vĩnh Thuận

2008

Số

1/10.000

VN2000

01

2

xã Phong Đông

2008

Số

1/10.000

VN2000

01

3

xã Tân Thuận

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

4

xã Vĩnh Bình Bắc

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

5

xã Vĩnh Bình Nam

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

6

xã Vĩnh Phong

2008

Số

1/20.000

VN2000

01

7

xã Vĩnh Thuận

2005

Số

1/10.000

VN2000

03

2008

Số

1/15.000

VN2000

01

8

xã Minh Thuận

2005

Số

1/10.000

VN2000

06

9

xã Vĩnh Hòa

2005

Số

1/10.000

VN2000

03

B

Cấp tỉnh

 

 

 

 

 

 

Tỉnh Kiên Giang

2005

Số

1/50.000

VN2000

01

 
Truyền thông TN&MT
 
Nội dung web đã chọn không còn tồn tại.